

| Thông số | SENSOREX SG200CIT - 16501 | SENSOREX SAM1-2900 |
|---|---|---|
| Dải đo pH | 0~14 PH | 0-14 PH |
| Tốc độ đáp ứng | 95% trong 1 giây | Không xác định |
| Độ chính xác | Không xác định | +/- 0.01 pH |
| Độ phân dải | Không xác định | 0.01 pH |
| Dải nhiệt độ | 0~60⁰ C | 0-80⁰ C |
| Chiều dài cáp | 30 inch | 1m |
| Chất liệu | Thủy tinh | Không xác định |
| Kết nối | Không xác định | Kết nối DIN |
SENSOREX SG200CIT - 16501: Thích hợp cho các phòng thí nghiệm và quy trình công nghiệp yêu cầu tốc độ đáp ứng nhanh và độ bền cao. Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm về độ chính xác nếu ứng dụng yêu cầu.
SENSOREX SAM1-2900: Phù hợp cho các ứng dụng cần độ chính xác cao và tích hợp công nghệ thông minh, như trong giáo dục và nghiên cứu khoa học. Khả năng kết nối với thiết bị thông minh là một lợi thế lớn.
Việc lựa chọn giữa SENSOREX SG200CIT - 16501 và SENSOREX SAM1-2900 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Nếu cần tốc độ và độ bền, SG200CIT - 16501 là lựa chọn thích hợp. Ngược lại, nếu độ chính xác và khả năng kết nối thông minh là ưu tiên, SAM1-2900 sẽ là lựa chọn tối ưu.