

Cảm biến pH là thiết bị không thể thiếu trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm, và xử lý nước. Việc lựa chọn cảm biến phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ chính xác của hệ thống đo lường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ so sánh hai sản phẩm từ Sensorex: S272CD/10/BNC và S8300.
| Thông số | S272CD/10/BNC | S8300 |
|---|---|---|
| Phạm vi đo pH | 0-14 | 0-14 (Sai số ion NA + thấp) |
| Phạm vi nhiệt độ | 0-100⁰ C | 0-100⁰ C |
| Phạm vi áp suất | 0 - 100 PSIG | 0 - 100 PSIG |
| Vật liệu | Ryton Polyphenylene Sulfide (PPS) | Ryton Polyphenylene Sulfide (PPS) |
| Thời gian đáp ứng | 95% trong 1 giây | 95% trong 1 giây |
| Kết nối | BNC hoặc dẫn đóng hộp | BNC hoặc Tinned Leads |
| Chiều dài cáp | 10 feet (3 mét) hoặc 20 feet (6 mét) | 10 feet (3 mét) hoặc 20 feet (6 mét) |
| Phụ kiện | Không có | S8000CD, EA899TC, S855, FC875T |
S272CD/10/BNC: Thích hợp cho các ứng dụng cần thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và bảo trì, chẳng hạn như trong các phòng thí nghiệm hoặc hệ thống xử lý nước nhỏ.
S8300: Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và khả năng bù nhiệt độ, như trong các nhà máy hóa chất hoặc hệ thống xử lý nước công nghiệp lớn.
Việc lựa chọn giữa S272CD/10/BNC và S8300 phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. S272CD/10/BNC là lựa chọn tốt cho các ứng dụng đơn giản, trong khi S8300 phù hợp với các hệ thống phức tạp hơn. Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.