Cảm biến đo độ dẫn điện EC/TDS là gì?
Cảm biến đo độ dẫn điện EC (Electrical Conductivity) và TDS (Total Dissolved Solids) là thiết bị được sử dụng để đo khả năng dẫn điện của nước, từ đó suy ra nồng độ các chất rắn hòa tan. Đây là một phần quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng nước trong các ngành công nghiệp như xử lý nước, thực phẩm và đồ uống, và môi trường.
Tiêu chí kỹ thuật quan trọng khi chọn cảm biến EC/TDS
- Dải đo: Phải phù hợp với ứng dụng cụ thể, ví dụ như cảm biến SENSOREX CS200-k=1 có dải đo từ 0-10 uS/cm đến 199 mS/cm.
- Vật liệu điện cực: Lựa chọn giữa platinum, graphite hoặc thép không gỉ tùy thuộc vào môi trường đo.
- Hệ số k: Xác định độ nhạy của cảm biến, thường là 0.1, 1.0 hoặc 10.
- Bù nhiệt độ: Cần thiết để đảm bảo độ chính xác trong các môi trường có biến động nhiệt độ.
- Áp suất hoạt động: Phải chịu được áp suất tối đa của hệ thống, ví dụ, cảm biến SENSOREX CS650-K=1 chịu được tối đa 200 psig.
Những sai lầm thường gặp khi chọn cảm biến EC/TDS
- Không xem xét điều kiện môi trường: Chọn vật liệu không phù hợp có thể dẫn đến ăn mòn hoặc hỏng hóc.
- Bỏ qua bù nhiệt độ: Điều này có thể dẫn đến sai số lớn trong các phép đo.
- Chọn dải đo không phù hợp: Dẫn đến kết quả không chính xác hoặc cảm biến bị quá tải.
So sánh các loại cảm biến EC/TDS chính
| Loại cảm biến | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|
| Platinum | Độ bền cao, chính xác | Giá thành cao |
| Graphite | Chi phí thấp, bù nhiệt độ tốt | Độ bền kém hơn |
| Thép không gỉ | Kháng ăn mòn tốt | Không phù hợp cho tất cả các ứng dụng |
Gợi ý sản phẩm theo ngân sách và trường hợp sử dụng
- Ngân sách thấp: Cảm biến graphite như SENSOREX CS150TC-K=0.1/P1K phù hợp cho các ứng dụng cơ bản.
- Ngân sách trung bình: Cảm biến platinum như SENSOREX CS200-k=1 cho độ chính xác cao hơn.
- Ngân sách cao: Cảm biến thép không gỉ cho các ứng dụng công nghiệp khắt khe.